mây dông

mây dông

Bầu trời đen kịt vì những đám mây dông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại mây đen, dày, thường xuất hiện trước hoặc trong cơn dông: "mây dông" khối mây lớn, màu xám đen hoặc đen, chứa nhiều hơi nước thường kéo theo mưa to, sấm sét, gió mạnh. Đây thuật ngữ trong khí tượng học, chỉ loại mây tạo ra thời tiết xấu.
    • Hình ảnh ẩn dụ cho điều đó đe dọa, không an lành: Trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày, "mây dông" có thể tượng trưng cho sự nguy hiểm, khó khăn sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Trời đang tối sầm lại mây dông kéo đến. (Bầu trời trở nên tối tăm do những đám mây đen chứa dông sắp ập tới.)
    • Phi công phải tránh vùng mây dông để đảm bảo an toàn. (Người lái máy bay né tránh khu vực mây đen kèm mưa bão để không gặp nguy hiểm.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Mây dông của chiến tranh đang bao phủ vùng biên giới. (Những dấu hiệu nguy hiểm của chiến tranh đang xuất hiệnkhu vực biên giới.)
    • Trong lòng anh ấy chất chứa mây dông của nỗi buồn. (Tâm trạng anh ấy đầy những cảm xúc tiêu cực, u ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mây dông mùa hạ": mây dông xuất hiện vào mùa , thường kèm theo mưa rào sấm chớp.

    • Mây dông mùa hạ thường đến rất nhanh tan cũng nhanh. (Loại mây này xuất hiện đột ngột kết thúc sớm vào mùa .)
  • "vượt qua mây dông": vượt qua khó khăn, thử thách.

    • Sau nhiều năm vượt qua mây dông, họ đã tìm được cuộc sống bình yên. (Họ đã trải qua nhiều gian khổ cuối cùng đạt được sự an ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mây đen: mây màu xám hoặc đen, thường báo hiệu mưa.

    • Mây đen kéo đến báo hiệu trời sắp mưa. (Những đám mây tối màu cho thấy thời tiết sắp thay đổi.)
  • Dông: hiện tượng thời tiết kèm mưa to, sấm sét, gió mạnh.

    • Cơn dông làm đổ cây cối gây mất điện. (Hiện tượng thời tiết khắc nghiệt này gây thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mây bão: mây đen dày đặc, thường xuất hiện trước bão.
  • Mây tích: thuật ngữ khí tượng chỉ loại mây tích tụ lớn, có thể tạo ra dông.
  • Mây đen kịt: mây đen dày đặc, không ánh sáng xuyên qua.
Thành ngữ liên quan
  • Mây dông nổi lên: chỉ tình huống nguy hiểm hoặc xung đột sắp xảy ra.
    • Mây dông nổi lên từ những bất đồng trong gia đình. (Những mâu thuẫn bắt đầu leo thang gây căng thẳng.)